Bản dịch của từ Higgling trong tiếng Việt
Higgling

Higgling (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Higgling" là một danh từ và động từ, mang nghĩa là mặc cả, đặc biệt trong ngữ cảnh thương mại. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hành động thương lượng giá cả giữa người mua và người bán. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa cả, tuy nhiên, trong một số vùng miền đặc trưng, có thể có sự khác biệt trong ngữ âm hoặc cách sử dụng ngữ cảnh. Tại Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường thay thế bởi các từ khác như "bargaining".
Họ từ
"Higgling" là một danh từ và động từ, mang nghĩa là mặc cả, đặc biệt trong ngữ cảnh thương mại. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hành động thương lượng giá cả giữa người mua và người bán. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa cả, tuy nhiên, trong một số vùng miền đặc trưng, có thể có sự khác biệt trong ngữ âm hoặc cách sử dụng ngữ cảnh. Tại Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường thay thế bởi các từ khác như "bargaining".
