Bản dịch của từ Higgling trong tiếng Việt

Higgling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Higgling (Verb)

hˈɪɡlɨŋ
hˈɪɡlɨŋ
01

Thương lượng, mặc cả giá cả — trao đổi để giảm giá hoặc thỏa thuận mức giá khi mua bán.

To bargain or haggle over the price of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Higgling (Noun)

hˈɪɡlɨŋ
hˈɪɡlɨŋ
01

Hành động mặc cả, thương lượng để giảm hoặc thay đổi giá khi mua bán.

The act of haggling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ