Bản dịch của từ Haggle trong tiếng Việt
Haggle
Verb

Haggle (Verb)
hˈæɡəl
ˈhæɡəɫ
01
Tranh cãi hoặc bàn luận về các điều khoản của một giao dịch
To argue or dispute about the terms of a transaction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thương lượng hoặc mặc cả kiên trì về giá của một thứ gì đó.
To negotiate or bargain persistently over the cost of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
