Bản dịch của từ Haggling trong tiếng Việt
Haggling

Haggling (Noun)
Hành động mặc cả, trả giá và thương lượng điều kiện khi mua bán, thường xảy ra ở chợ hoặc nơi bán hàng trực tiếp.
The act of negotiating the terms of a transaction especially in a bazaar or market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Haggling (Verb)
Thương lượng, mặc cả để đạt được các điều khoản của một giao dịch (ví dụ: cố gắng giảm giá hoặc thay đổi điều kiện khi mua bán).
Negotiating or bargaining over the terms of a transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Haggling là một thuật ngữ chỉ hành động thương lượng giá cả giữa người mua và người bán nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên. Thuật ngữ này thường thấy trong các giao dịch không chính thức, đặc biệt là ở các chợ trời hoặc khi mua bán hàng hóa cũ. Trong tiếng Anh, "haggling" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và thỉnh thoảng trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Haggling là một thuật ngữ chỉ hành động thương lượng giá cả giữa người mua và người bán nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên. Thuật ngữ này thường thấy trong các giao dịch không chính thức, đặc biệt là ở các chợ trời hoặc khi mua bán hàng hóa cũ. Trong tiếng Anh, "haggling" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và thỉnh thoảng trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
