haggling
haggling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động mặc cả, trả giá và thương lượng điều kiện khi mua bán, thường xảy ra ở chợ hoặc nơi bán hàng trực tiếp.
The act of negotiating the terms of a transaction especially in a bazaar or market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
haggling (Verb)
Nghĩa 01
Thương lượng, mặc cả để đạt được các điều khoản của một giao dịch (ví dụ: cố gắng giảm giá hoặc thay đổi điều kiện khi mua bán).
Negotiating or bargaining over the terms of a transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của haggling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | haggle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | haggled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | haggled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | haggles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | haggling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Haggling là một thuật ngữ chỉ hành động thương lượng giá cả giữa người mua và người bán nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên. Thuật ngữ này thường thấy trong các giao dịch không chính thức, đặc biệt là ở các chợ trời hoặc khi mua bán hàng hóa cũ. Trong tiếng Anh, "haggling" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và thỉnh thoảng trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.