Bản dịch của từ High standard trong tiếng Việt
High standard

High standard(Noun)
Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu được coi là chấp nhận được hoặc đáng ngưỡng mộ.
A level of quality or attainment that is considered acceptable or admirable.
Mức hiệu suất mong đợi trong một lĩnh vực cụ thể, thường được đặt ra bởi một cơ quan quản lý.
The expected performance level in a particular area, often set by a governing body.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "high standard" thường được hiểu là tiêu chuẩn cao trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, chất lượng sản phẩm, hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "high standard" có thể được áp dụng phổ biến hơn trong các tổ chức hoặc cơ sở giáo dục ở Anh, trong khi tại Mỹ, nó thường nhấn mạnh vào chất lượng cá nhân hoặc sản phẩm.
Cụm từ "high standard" thường được hiểu là tiêu chuẩn cao trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, chất lượng sản phẩm, hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "high standard" có thể được áp dụng phổ biến hơn trong các tổ chức hoặc cơ sở giáo dục ở Anh, trong khi tại Mỹ, nó thường nhấn mạnh vào chất lượng cá nhân hoặc sản phẩm.
