Bản dịch của từ High tech trong tiếng Việt
High tech

High tech(Phrase)
Liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại cao; thường chỉ thiết bị, hệ thống hoặc sản phẩm áp dụng kỹ thuật, điện tử, máy tính mới nhất.
Relating to or using highly advanced technology.
与高端技术相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
High tech(Adjective)
Liên quan đến công nghệ hiện đại nhất, tiên tiến và phát triển; sử dụng thiết bị, kỹ thuật hoặc hệ thống công nghệ mới nhất.
Involving or relating to the most modern and advanced technology.
涉及最新和最先进的技术
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "high tech" (công nghệ cao) chỉ đến những sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình sản xuất sử dụng công nghệ tiên tiến, thường liên quan đến lĩnh vực điện tử, viễn thông hay công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh, "high-tech" thường được viết liền, và có thể sử dụng như một tính từ để mô tả các thiết bị hoặc phương pháp hiện đại. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa.
Thuật ngữ "high tech" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh "high technology", viết tắt là "high tech", có nguồn gốc từ các từ Latinh "high" (cao) và "technologia" (kỹ thuật, công nghệ). Trong bối cảnh lịch sử, "high tech" bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỉ 20, khi công nghệ tiên tiến như điện tử và máy tính trở nên phổ biến. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm và quy trình công nghệ hiện đại, thể hiện sự phát triển và tính đổi mới.
Thuật ngữ "high tech" được sử dụng phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và nói, nơi nhấn mạnh sự đổi mới công nghệ và ảnh hưởng của nó đối với xã hội. Ngoài ra, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như kinh doanh, khoa học và giáo dục nhằm chỉ những sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp hiện đại. Sự hiện diện của "high tech" trong tài liệu học thuật và báo chí cũng cho thấy vị trí quan trọng của nó trong việc mô tả tiến bộ công nghệ.
Thuật ngữ "high tech" (công nghệ cao) chỉ đến những sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình sản xuất sử dụng công nghệ tiên tiến, thường liên quan đến lĩnh vực điện tử, viễn thông hay công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh, "high-tech" thường được viết liền, và có thể sử dụng như một tính từ để mô tả các thiết bị hoặc phương pháp hiện đại. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa.
Thuật ngữ "high tech" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh "high technology", viết tắt là "high tech", có nguồn gốc từ các từ Latinh "high" (cao) và "technologia" (kỹ thuật, công nghệ). Trong bối cảnh lịch sử, "high tech" bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỉ 20, khi công nghệ tiên tiến như điện tử và máy tính trở nên phổ biến. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm và quy trình công nghệ hiện đại, thể hiện sự phát triển và tính đổi mới.
Thuật ngữ "high tech" được sử dụng phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và nói, nơi nhấn mạnh sự đổi mới công nghệ và ảnh hưởng của nó đối với xã hội. Ngoài ra, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như kinh doanh, khoa học và giáo dục nhằm chỉ những sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp hiện đại. Sự hiện diện của "high tech" trong tài liệu học thuật và báo chí cũng cho thấy vị trí quan trọng của nó trong việc mô tả tiến bộ công nghệ.
