Bản dịch của từ Hijab trong tiếng Việt

Hijab

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hijab(Noun)

hˈaɪdʒəb
hˈaɪdʒəb
01

Một loại khăn hoặc che đầu mà một số phụ nữ Hồi giáo đội khi ra ngoài công cộng để che tóc và cổ, thể hiện sự khiêm nhường và tuân thủ tôn giáo.

A head covering worn in public by some Muslim women.

穆斯林女性在公共场合佩戴的头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hijab (Noun)

SingularPlural

Hijab

Hijabs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh