hijab
Noun
hijab (Noun)
/hˈaɪdʒəb/
/hˈaɪdʒəb/
AI
Ví dụ
Nhiều phụ nữ Hồi giáo đội hijab để thể hiện đức tin và bản sắc.Many Muslim women wear a hijab to express their faith and identity.
Không phải tất cả phụ nữ Hồi giáo đều chọn đội hijab nơi công cộng.Not all Muslim women choose to wear a hijab in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hijab (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hijab | hijabs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hijab là một thuật ngữ tiếng Ả Rập chỉ việc che kín đầu và đôi khi cả khuôn mặt của phụ nữ, thường được áp dụng trong văn hóa Hồi giáo như một biểu hiện của sự khiêm tốn và tín ngưỡng tôn giáo. Trong tiếng Anh, từ này được giữ nguyên, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh nói, một số người có thể phát âm nhẹ nhàng hơn với âm "h" ở Anh, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh hơn. Hijab không chỉ mang ý nghĩa về mặt tôn giáo mà còn liên quan đến bản sắc văn hóa và xã hội.