Bản dịch của từ Hiking stick trong tiếng Việt

Hiking stick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiking stick(Noun)

hˈaɪkɪŋ stˈɪk
ˈhaɪkɪŋ ˈstɪk
01

Phụ kiện ổn định khi đi trên địa hình không bằng phẳng trong các hoạt động ngoài trời

A support device designed to help maintain balance when navigating uneven terrain during outdoor activities.

户外活动中应对崎岖地形的稳定辅助工具

Ví dụ
02

Gậy hoặc cán cầm dùng để hỗ trợ khi đi bộ hoặc leo núi

A walking stick or trekking pole used to provide support when walking or hiking.

行走或徒步时用来辅助支撑的棍子或长杆

Ví dụ
03

Một cây gậy hỗ trợ leo núi thường có đầu nhọn để giữ vững hơn khi cầm.

A mountain hiking stick, usually with a pointed end for an easier grip.

这是一根登山时用的登山杖,通常前端尖锐,方便握持。

Ví dụ