Bản dịch của từ Hiring choice trong tiếng Việt
Hiring choice
Noun [U/C]

Hiring choice(Noun)
hˈaɪərɪŋ tʃˈɔɪs
ˈhaɪrɪŋ ˈtʃɔɪs
02
Việc lựa chọn một người từ nhóm ứng viên
Choosing a candidate from a pool of applicants
从海量简历中挑选合适的候选人
Ví dụ
Hiring choice

Việc lựa chọn một người từ nhóm ứng viên
Choosing a candidate from a pool of applicants
从海量简历中挑选合适的候选人