Bản dịch của từ Hiring choice trong tiếng Việt

Hiring choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiring choice(Noun)

hˈaɪərɪŋ tʃˈɔɪs
ˈhaɪrɪŋ ˈtʃɔɪs
01

Việc tuyển dụng ai đó cho một công việc

Hiring someone for a job.

雇佣某人做工作的行为

Ví dụ
02

Việc lựa chọn một người từ nhóm các ứng viên

Selecting a candidate from a pile of applications

从浩如烟海的简历中挑选合适的人选

Ví dụ
03

Quy trình lựa chọn ai đó cho một vị trí hoặc vai trò

The process of selecting someone for a position or role.

选拔某人担任职位或角色的过程

Ví dụ