Anh - Việt

Bản dịch của từ Historical evidence trong tiếng Việt

historical evidence

Noun

historical evidence (Noun)

/hɨstˈɔɹɨkəl ˈɛvədəns/
/hɨstˈɔɹɨkəl ˈɛvədəns/
AI

Nghĩa 01

Thông tin hoặc dữ liệu giúp xác thực các sự kiện trong quá khứ.

Information or data that helps to substantiate facts about past events.

Ví dụ
Bằng chứng lịch sử cho thấy các phong trào xã hội đã định hình nước Mỹ trong những năm 1960.Historical evidence shows that social movements shaped America in the 1960s.
Không có bằng chứng lịch sử nào hỗ trợ tuyên bố về bất bình đẳng xã hội.There is no historical evidence supporting the claim of social inequality.

Nghĩa 02

Tài liệu, hiện vật hoặc lời chứng cung cấp cái nhìn về bối cảnh lịch sử.

Documents, artifacts, or testimonials that provide insights into historical contexts.

Ví dụ
Bằng chứng lịch sử cho thấy phụ nữ đã làm việc trong nhà máy trong Thế chiến II.Historical evidence shows that women worked in factories during World War II.
Không có bằng chứng lịch sử nào ủng hộ tuyên bố về người ngoài hành tinh cổ đại.There is no historical evidence supporting the claim of ancient aliens.

Nghĩa 03

Bằng chứng được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử để phân tích và giải thích các sự kiện đã xảy ra.

Evidence that is used in historical research to analyze and interpret past occurrences.

Ví dụ
Bảo tàng trưng bày bằng chứng lịch sử từ phong trào dân quyền.The museum displayed historical evidence from the Civil Rights Movement.
Bằng chứng lịch sử không phải lúc nào cũng hỗ trợ các câu chuyện xã hội phổ biến.Historical evidence does not always support popular social narratives.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh