Bản dịch của từ History buff trong tiếng Việt
History buff
Noun [U/C]

History buff(Noun)
hˈɪstərˌi bˈʌf
ˈhɪstɝi ˈbəf
01
Một người say mê nghiên cứu hoặc sưu tầm những câu chuyện và sự kiện lịch sử
Someone who is passionate about researching or collecting historical events and stories.
有人对研究或收藏历史事件和故事充满热情。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
