hitch-hike
VerbNoun
hitch-hike (Verb)
/hˈɪθtʃˌaɪk/
/hˈɪθtʃˌaɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định đi nhờ xe để tiết kiệm tiền đi lại.She decided to hitch-hike to save money on transportation.
Anh ấy không bao giờ đi nhờ xe vì anh ấy thấy không an toàn.He never hitch-hikes because he finds it unsafe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hitch-hike (Noun)
/hˈɪθtʃˌaɪk/
/hˈɪθtʃˌaɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích đi nhờ xe để khám phá những nơi mới.She enjoys hitch-hiking to explore new places.
Đi nhờ xe có thể là cách du lịch vui vẻ và mạo hiểm.Hitch-hiking can be a fun and adventurous way to travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hitch-hike (tiếng Anh: "hitchhike") là một hình thức di chuyển mà hành khách đứng bên đường và đợi người lái xe dừng lại để cho họ đi nhờ xe. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ việc làm dấu hiệu yêu cầu đi nhờ bằng cách giơ tay. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và cách viết nhìn chung giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hitchhiking" có thể được coi là không an toàn hơn tại các khu vực nhất định ở Mỹ. Sự khác biệt trong việc sử dụng và nhận thức giữa hai phương ngữ có thể phản ánh quan điểm văn hóa và thái độ đối với người lạ.