Bản dịch của từ Holcad trong tiếng Việt

Holcad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holcad(Noun)

hˈoʊlkˌæd
hˈoʊlkˌæd
01

Một loại tàu thương mại lớn trong thời cổ Hy Lạp (được dùng để chở hàng và giao thương trên biển trong thời cổ đại).

(historical) A large merchantman ship in Ancient Greece.

古希腊的大型商船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh