Bản dịch của từ Hold back stories trong tiếng Việt

Hold back stories

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold back stories(Phrase)

hˈəʊld bˈæk stˈɔːriz
ˈhoʊɫd ˈbæk ˈstɔriz
01

Cản trở hoặc kiểm soát bản thân không thể bày tỏ cảm xúc hoặc cảm xúc của mình

To hold back or control oneself so as not to show emotions or affection.

抑制或者控制自己的情绪,不让感情流露出来。

Ví dụ
02

Ngăn chặn ai đó làm điều gì đó thường bằng cách kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng

To prevent someone from doing something often involves controlling or influencing them.

通过行使控制或影响,阻止某人做某事

Ví dụ
03

Ngăn chặn hoặc trì hoãn điều gì đó không tiến triển hoặc xảy ra

To hold back or prevent something from moving forward.

阻止某事的发展

Ví dụ