Bản dịch của từ Holistic trong tiếng Việt
Holistic
Adjective

Holistic (Adjective)
hoʊlˈɪstɪk
hoʊlˈɪstɪk
01
Mô tả cách nhìn toàn diện, cho rằng các phần của một sự vật hay vấn đề có liên hệ chặt chẽ với nhau và chỉ có thể hiểu đúng khi xét toàn bộ tổng thể.
Characterized by the belief that the parts of something are intimately interconnected and explicable only by reference to the whole.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
