Bản dịch của từ Holt trong tiếng Việt

Holt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holt(Noun)

hˈoʊlt
hˈoʊlt
01

Một cách nắm, sự giữ chặt; vị trí tay cầm hoặc điểm để bám giữ.

A grip or hold.

Ví dụ
02

Một khu rừng nhỏ hoặc đồi có cây rậm rạp; thường là vùng đất có cây cối, không phải là rừng lớn.

A wood or wooded hill.

Ví dụ
03

Nơi trú ẩn hoặc hang của rái cá; chỗ rái cá làm tổ/ẩn náu gần bờ nước.

The den of an otter.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh