Bản dịch của từ Holy title trong tiếng Việt

Holy title

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy title(Phrase)

hˈəʊli tˈaɪtəl
ˈhoʊɫi ˈtaɪtəɫ
01

Danh hiệu kính trọng dành cho các lãnh đạo hoặc nhân vật tôn giáo thể hiện quyền uy tâm linh của họ

This is a title used for leaders or figures in certain religions, showcasing their spiritual authority.

用来尊称某些信仰中的领导人或具有宗教权威人物,表示他们的精神地位的尊称

Ví dụ
02

Một danh hiệu dành cho những cá nhân được coi là thiêng liêng hoặc tôn kính trong một truyền thống tôn giáo

A term used to refer to individuals recognized as sacred or venerable within a religious tradition.

一个用来指那些在某个宗教传统中被视为神圣或受到尊敬的个人的术语。

Ví dụ
03

Một tiêu đề thể hiện sự thiêng liêng hoặc sự linh thiêng thường được dùng trong các bối cảnh tôn giáo

A title with a holy or sacred significance is often used in religious contexts.

一个常用于宗教场合,传达神圣或圣洁意味的头衔

Ví dụ