Bản dịch của từ Home conditions trong tiếng Việt

Home conditions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home conditions(Phrase)

hˈəʊm kəndˈɪʃənz
ˈhoʊm kənˈdɪʃənz
01

Các hoàn cảnh ảnh hưởng đến cuộc sống trong gia đình.

Factors affecting family life

影响家庭生活的各种因素

Ví dụ
02

Môi trường trong nhà và các yếu tố ảnh hưởng đến nó

Family environment and the influencing factors behind it

国内环境及其影响因素

Ví dụ
03

Tình hình sinh hoạt hoặc điều kiện sống của một người

The living conditions or the household situation of a person

一个人生活环境或家庭状况的状态

Ví dụ