Bản dịch của từ Home credit trong tiếng Việt

Home credit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home credit(Noun)

hˈəʊm krˈɛdɪt
ˈhoʊm ˈkrɛdɪt
01

Một hạn mức tín dụng hoặc khoản vay được cấp dựa trên giá trị tài sản của ngôi nhà.

A credit line or loan provided against the equity of a home

Ví dụ
02

Một dịch vụ hoặc sản phẩm tài chính được cung cấp để chi trả cho các khoản chi phí liên quan đến nhà cửa.

A financial service or product offered for purchasing homerelated expenses

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp cung cấp các khoản vay được bảo đảm bằng bất động sản.

A business that offers loans secured by real estate

Ví dụ