Bản dịch của từ Home credit trong tiếng Việt
Home credit
Noun [U/C]

Home credit(Noun)
hˈəʊm krˈɛdɪt
ˈhoʊm ˈkrɛdɪt
Ví dụ
02
Một dịch vụ hoặc sản phẩm tài chính được cung cấp để chi trả cho các khoản chi phí liên quan đến nhà cửa.
A financial service or product offered for purchasing homerelated expenses
Ví dụ
