home loan
NounNoun Countable
home loan (Noun)
/hˈoʊm lˈoʊn/
/hˈoʊm lˈoʊn/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Nhiều gia đình xin vay mua nhà để mua ngôi nhà đầu tiên.Many families apply for a home loan to buy their first house.
Không phải ai cũng đủ điều kiện để vay mua nhà trong thị trường hiện tại.Not everyone qualifies for a home loan in the current market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
home loan (Noun Countable)
/hˈoʊm lˈoʊn/
/hˈoʊm lˈoʊn/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình ở Mỹ phụ thuộc vào khoản vay mua nhà để mua nhà.Many families in America rely on home loans to buy houses.
Không phải ai cũng đủ điều kiện để vay mua nhà trong thị trường hôm nay.Not everyone qualifies for a home loan in today’s market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Home loan" (tiếng Việt: khoản vay mua nhà) là một thuật ngữ chỉ hợp đồng vay tài chính dành cho việc mua bất động sản, thường được các ngân hàng và tổ chức tài chính cung cấp. Khoản vay này yêu cầu người vay thế chấp bất động sản làm tài sản đảm bảo. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự có thể là "mortgage", nhưng "home loan" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ chung các khoản vay phục vụ mục đích mua nhà.