Bản dịch của từ Homelike trong tiếng Việt

Homelike

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homelike(Adverb)

hˈoʊmlaɪk
hˈoʊmlaɪk
01

Một cách giống như ở nhà, tạo cảm giác thoải mái, ấm cúng và quen thuộc như khi ở trong nhà của mình.

In a way that resembles or suggests a home comfortably.

像家一样舒适

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Homelike(Adjective)

hˈoʊmlaɪk
hˈoʊmlaɪk
01

Mang cảm giác giống như ở nhà: ấm cúng, dễ chịu và thoải mái, như không gian gia đình.

Resembling or suggesting a home cozy and comfortable.

像家的,温馨舒适的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh