homeostatically
homeostatically (Adverb)
Nghĩa 01
Theo cách duy trì cân bằng nội môi — giữ cho các điều kiện bên trong cơ thể (như nhiệt độ, pH, nồng độ chất) ổn định và cân bằng.
In a homeostatic manner maintaining stable internal conditions typically related to biological systems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Homeostatically" là trạng từ có nguồn gốc từ thuật ngữ "homeostasis", chỉ quá trình duy trì sự ổn định nội môi của cơ thể trong các điều kiện môi trường khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học để mô tả cách mà các hệ thống sinh học điều chỉnh các yếu tố như nhiệt độ, pH và nồng độ ion. Không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.