Anh - Việt

Bản dịch của từ Homeostatically trong tiếng Việt

homeostatically

Adverb

homeostatically (Adverb)

/hˌoʊmioʊstˈɛtɨkli/
/hˌoʊmioʊstˈɛtɨkli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách duy trì cân bằng nội môi — giữ cho các điều kiện bên trong cơ thể (như nhiệt độ, pH, nồng độ chất) ổn định và cân bằng.

In a homeostatic manner maintaining stable internal conditions typically related to biological systems.

Ví dụ
Động vật tự nhiên điều chỉnh nhiệt độ cơ thể theo cách cân bằng.Animals instinctively regulate their body temperature homeostatically.
Cây cối thích nghi tự nhiên với sự thay đổi về ánh sáng và dưỡng chất.Plants adapt homeostatically to changes in light and nutrient availability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh