Anh - Việt

Bản dịch của từ Honeycombing trong tiếng Việt

honeycombing

VerbNoun

honeycombing (Verb)

/hˈʌnikˌoʊmbaɪŋ/
/hˈʌnikˌoʊmbaɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây ra nhiều lỗ thủng nhỏ, làm cho bề mặt giống như tổ ong (nhiều ô/hốc nhỏ).

to perforate or riddle with holes like a honeycomb.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang có nhiều hoạt động mới cho mọi người.The community center was honeycombing with new activities for everyone.
Hội đồng thành phố không làm rỗng công viên bằng các công trình không cần thiết.The city council is not honeycombing the park with unnecessary structures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

honeycombing (Noun)

/hˈʌnikˌoʊmbaɪŋ/
/hˈʌnikˌoʊmbaɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Sự tạo thành hoặc xuất hiện một cấu trúc, họa tiết giống tổ ong — tức là những ô lục giác nhỏ, xếp đều nhau như tổ ong.

the formation of a honeycomb pattern or structure.

Ví dụ
Việc hình thành mạng lưới cộng đồng làm mạnh mẽ mối quan hệ xã hội giữa hàng xóm.The honeycombing of community networks strengthens social ties among neighbors.
Thành phố không có cấu trúc tổ ong trong hệ thống hỗ trợ xã hội.The city does not have honeycombing in its social support systems.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh