honeycombing
VerbNoun
honeycombing (Verb)
/hˈʌnikˌoʊmbaɪŋ/
/hˈʌnikˌoʊmbaɪŋ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang có nhiều hoạt động mới cho mọi người.The community center was honeycombing with new activities for everyone.
Hội đồng thành phố không làm rỗng công viên bằng các công trình không cần thiết.The city council is not honeycombing the park with unnecessary structures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
honeycombing (Noun)
/hˈʌnikˌoʊmbaɪŋ/
/hˈʌnikˌoʊmbaɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc hình thành mạng lưới cộng đồng làm mạnh mẽ mối quan hệ xã hội giữa hàng xóm.The honeycombing of community networks strengthens social ties among neighbors.
Thành phố không có cấu trúc tổ ong trong hệ thống hỗ trợ xã hội.The city does not have honeycombing in its social support systems.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Honeycombing" là một thuật ngữ chỉ tình trạng có cấu trúc giống tổ ong, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật liệu xây dựng, y học hoặc sinh học. Trong xây dựng, thuật ngữ này mô tả việc xuất hiện các lỗ rỗng trên bề mặt vật liệu, ảnh hưởng đến độ bền và tính ổn định. Trong y học, nó có thể ám chỉ đến sự hình thành các khoang rỗng trong các mô. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về cách sử dụng và nghĩa của từ "honeycombing".