Bản dịch của từ Honeymoon phase trong tiếng Việt
Honeymoon phase
Phrase

Honeymoon phase(Phrase)
hˈʌnɪmˌuːn fˈeɪz
ˈhəniˌmun ˈfeɪz
01
Giai đoạn đầu của sự đắm say và lãng mạn trong một mối quan hệ
The early, exciting, and romantic phase of a relationship.
一段充满激情和浪漫的初期恋爱阶段
Ví dụ
02
Giai đoạn đầu của một mối quan hệ mới, khi mọi thứ đều rất hứng thú và tích cực
The initial phase in a new relationship when everything feels exciting and positive
一段新恋情中充满激动与美好的时期
Ví dụ
03
Giai đoạn với những cảm nhận lý tưởng và sự lạc quan trong một mối quan hệ
An early stage characterized by idealized perceptions and optimism in a relationship.
一段充满理想化认知和乐观情绪的恋爱时期
Ví dụ
