Bản dịch của từ Honor society trong tiếng Việt
Honor society

Honor society(Noun)
Một xã hội thường xuyên cung cấp học bổng và các nguồn lực khác cho các thành viên của mình.
A society that often provides scholarships and other resources for its members.
Một tổ chức tìm cách thúc đẩy sự xuất sắc trong học tập.
An organization that seeks to promote academic excellence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hội danh dự (honor society) là một tổ chức phi lợi nhuận của sinh viên được thành lập để công nhận và ghi nhận thành tích học tập xuất sắc cũng như sự cống hiến trong các lĩnh vực như lãnh đạo và phục vụ xã hội. Hội danh dự thường chỉ định thành viên dựa trên tiêu chuẩn học lực nhất định và thường tổ chức các hoạt động xây dựng cộng đồng. Mặc dù thuật ngữ này tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cách phát âm và nhấn mạnh có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa.
Hội danh dự (honor society) là một tổ chức phi lợi nhuận của sinh viên được thành lập để công nhận và ghi nhận thành tích học tập xuất sắc cũng như sự cống hiến trong các lĩnh vực như lãnh đạo và phục vụ xã hội. Hội danh dự thường chỉ định thành viên dựa trên tiêu chuẩn học lực nhất định và thường tổ chức các hoạt động xây dựng cộng đồng. Mặc dù thuật ngữ này tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cách phát âm và nhấn mạnh có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa.
