Bản dịch của từ Honorable mention trong tiếng Việt
Honorable mention
Phrase

Honorable mention(Phrase)
hˈɒnərəbəl mˈɛnʃən
ˈhɑnɝəbəɫ ˈmɛnʃən
01
Một lời khen hoặc công nhận dành cho những điều đáng chú ý
A compliment or recognition for something notable.
对值得一提的事物给予表扬或认可
Ví dụ
02
Một sự công nhận về năng lực hoặc phẩm chất nhưng chưa đạt đến việc chiến thắng
An acknowledgment of quality or worth, but not a victory yet.
一种对品质或价值的认可,但尚未取得胜利。
Ví dụ
