Bản dịch của từ Honorable mention trong tiếng Việt

Honorable mention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honorable mention(Phrase)

hˈɒnərəbəl mˈɛnʃən
ˈhɑnɝəbəɫ ˈmɛnʃən
01

Một sự công nhận dành cho ai đó vì những nỗ lực hoặc thành tích của họ nhưng không phải là một giải thưởng hay phần thưởng.

A recognition given to someone for their efforts or achievements but not an award or prize

Ví dụ
02

Một lời khen ngợi hoặc sự công nhận cho điều gì đó đáng chú ý.

A commendation or acknowledgment for something that is worthy of note

Ví dụ
03

Một sự công nhận về phẩm chất hoặc giá trị nhưng chưa đạt đến chiến thắng.

An acknowledgment of merit or quality that falls short of winning

Ví dụ