honoree
Noun
honoree (Noun)
/ɑnɚˈi/
/ɑnɚˈi/
AI
Ví dụ
Người được vinh danh trong sự kiện từ thiện là Maria, một tình nguyện viên tận tâm.The honoree of the charity event was Maria, a dedicated volunteer.
Cộng đồng địa phương đã vinh danh người được vinh danh bằng một giải thưởng danh giá.The local community recognized the honoree with a prestigious award.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Honoree" là một danh từ tiếng Anh, chỉ người được vinh danh hoặc nhận giải thưởng do thành tích hoặc đóng góp nổi bật. Từ này không có sự khác biệt trong phiên âm hay chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách sử dụng có thể khác nhau một chút trong các ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, "honoree" thường được sử dụng trong các sự kiện như lễ trao giải hoặc hội nghị nhằm tôn vinh cá nhân hoặc tổ chức có thành tựu đáng kể.