Bản dịch của từ Hooded seal trong tiếng Việt
Hooded seal

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hooded seal (Cystophora cristata) là một loài hải cẩu thuộc họ Phocidae, nổi bật với chiếc mũ phồng trên đầu của con đực trong mùa giao phối. Loài này phân bố chủ yếu ở các vùng biển Bắc Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương. Ghi nhận về ngữ âm cho thấy "hooded seal" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm địa phương. Trong văn phong khoa học, loài này thường được nghiên cứu về đặc điểm sinh thái và hành vi sinh sản.
Hooded seal (Cystophora cristata) là một loài hải cẩu thuộc họ Phocidae, nổi bật với chiếc mũ phồng trên đầu của con đực trong mùa giao phối. Loài này phân bố chủ yếu ở các vùng biển Bắc Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương. Ghi nhận về ngữ âm cho thấy "hooded seal" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm địa phương. Trong văn phong khoa học, loài này thường được nghiên cứu về đặc điểm sinh thái và hành vi sinh sản.
