Bản dịch của từ Hooligan trong tiếng Việt

Hooligan

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooligan (Noun Countable)

hˈuːlɪɡən
ˈhuɫɪɡən
01

Người, thường là thanh niên, có hành vi bạo lực, gây ồn ào hoặc phá hoại ở nơi công cộng.

A person especially a young person who behaves in a violent noisy or destructive way in public

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa