Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoopy trong tiếng Việt

hoopy

AdjectiveNoun

hoopy (Adjective)

/hˈupi/
/hˈupi/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng) có hình dạng giống vòng tròn hoặc vòng; giống một chiếc vòng/hình vòng.

colloquial Shaped like a hoop.

Ví dụ
Cô ấy đã đeo một vòng cổ tay hoopy đến bữa tiệc.She wore a hoopy bracelet to the party.
Bài luận thiếu ngôn ngữ và sáng tạo hợp với hoopy.The essay lacked hoopy language and creativity.

hoopy (Noun)

/hˈupi/
/hˈupi/
AI

Nghĩa 01

Từ miệt thị dùng ở vùng Appalachia (Pennsylvania) để chỉ một người bị coi là tầng lớp thấp, kém học thức hoặc chỉ làm những công việc lao động chân tay, thô sơ.

Appalachia Pennsylvania derogatory A person perceived as lower class or an unskilled laborer.

Ví dụ
Cô gọi anh ta là một người hoopy vì không đi học đại học.She called him a hoopy for not attending college.
Họ không muốn liên quan đến những người hoopy trong cộng đồng của họ.They don't want to be associated with hoopies in their community.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh