Bản dịch của từ Horizontal section trong tiếng Việt
Horizontal section

Horizontal section (Noun)
Một phần (mặt cắt) theo phương ngang, tức là cắt vuông góc với trục đứng (chiều dọc). Thường dùng để chỉ mặt cắt hoặc lát ngang của một vật thể.
A section that is perpendicular to the vertical axis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Horizontal section" là thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, kiến trúc và y học, chỉ phần cắt ngang của một đối tượng, cho phép quan sát cấu trúc bên trong. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đặc biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn âm "ho" trong "horizontal", trong khi người Mỹ nhấn âm “zen.” Việc sử dụng thuật ngữ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên ngành.
"Horizontal section" là thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, kiến trúc và y học, chỉ phần cắt ngang của một đối tượng, cho phép quan sát cấu trúc bên trong. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đặc biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn âm "ho" trong "horizontal", trong khi người Mỹ nhấn âm “zen.” Việc sử dụng thuật ngữ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên ngành.
