horsemanship
Noun
horsemanship (Noun)
/hˈɔɹsmn̩ʃɪp/
/hˈɑɹsmn̩ʃˌɪp/
AI
Ví dụ
Cô ấy xuất sắc trong các cuộc thi cưỡi ngựa tại câu lạc bộ đua ngựa địa phương.She excelled in horsemanship competitions at the local equestrian club.
Sự quan tâm của gia đình hoàng tộc đến cưỡi ngựa được biết đến rộng rãi giữa quý tộc.The royal family's interest in horsemanship is well-known among the nobility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kỹ năng cưỡi ngựa là một sở thích phổ biến giữa quý tộc thế kỷ 18.Horsemanship is a popular hobby among the aristocrats in the 18th century.
Cô ấy xuất sắc trong các cuộc thi cưỡi ngựa và đã giành nhiều giải thưởng.She excels in horsemanship competitions and has won many awards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Horsemanship" (tiếng Việt: kĩ năng cưỡi ngựa) chỉ khả năng và nghệ thuật làm việc với ngựa, bao gồm cưỡi ngựa, chăm sóc, huấn luyện và giao tiếp với động vật này. Thuật ngữ này không chỉ đề cập đến kỹ năng vật lý mà còn đến sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý và hành vi của ngựa. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm ngữ âm của từng biến thể.