horticultural
Adjective
horticultural (Adjective)
/hˌɔɹtəkˈʌltʃɚl̩/
/hˌɔɹtəkˈʌltʃɚl̩/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến việc trồng trọt, chăm sóc vườn hoặc vườn cây ăn quả; thuộc về nghề làm vườn.
relating to the cultivation of gardens or orchards.
Ví dụ
Cô ấy đã tham dự một sự kiện về trồng trọt để học về việc chăm sóc vườn.She attended a horticultural event to learn about garden cultivation.
Hội trồng trọt đã tổ chức một buổi hội thảo về kỹ thuật quản lý vườn.The horticultural society organized a workshop on orchard management techniques.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "horticultural" là một tính từ liên quan đến ngành nông nghiệp, đặc biệt là việc trồng trọt cây ăn quả, rau củ và hoa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Hình thức viết và phát âm gần như tương đồng, với sự nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai. "Horticultural" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến nghiên cứu cây trồng, phát triển nông nghiệp bền vững và quy hoạch đô thị có cây xanh.