Bản dịch của từ Horticultural trong tiếng Việt

Horticultural

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horticultural(Adjective)

hˌɔɹtəkˈʌltʃɚl̩
hˌɔɹtəkˈʌltʃɚl̩
01

Liên quan đến việc trồng trọt, chăm sóc vườn hoặc vườn cây ăn quả; thuộc về nghề làm vườn.

Relating to the cultivation of gardens or orchards.

与花园或果园的种植有关

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Horticultural(Noun)

hˌɔɹtəkˈʌltʃɚl̩
hˌɔɹtəkˈʌltʃɚl̩
01

(danh từ) Nghệ thuật hoặc việc trồng trọt, chăm sóc và quản lý vườn; nghề làm vườn và phát triển cây cảnh, cây ăn quả, hoa lá trong khu vườn.

The art or practice of garden cultivation and management.

园艺的艺术或实践

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ