Bản dịch của từ Horticultural society trong tiếng Việt
Horticultural society

Horticultural society (Noun)
Một tổ chức dành cho việc thúc đẩy và phát triển ngành làm vườn.
An organization devoted to the promotion and advancement of horticulture.
The local horticultural society organizes monthly meetings for gardening enthusiasts.
Hội làm vườn địa phương tổ chức các cuộc họp hàng tháng cho những người yêu thích làm vườn.
Many people do not join the horticultural society due to time constraints.
Nhiều người không tham gia hội làm vườn do hạn chế về thời gian.
Does the horticultural society offer workshops for beginners in gardening?
Hội làm vườn có tổ chức các buổi hội thảo cho người mới bắt đầu không?
Một cộng đồng những người quan tâm đến làm vườn và trồng cây.
A community of individuals interested in gardening and plant cultivation.
The local horticultural society meets every Saturday at the community garden.
Hội làm vườn địa phương gặp nhau mỗi thứ Bảy tại vườn cộng đồng.
Many people do not join the horticultural society due to time constraints.
Nhiều người không tham gia hội làm vườn vì hạn chế thời gian.
Does the horticultural society organize workshops for beginners in gardening?
Hội làm vườn có tổ chức các buổi hội thảo cho người mới không?
Một hiệp hội cung cấp giáo dục và tài nguyên liên quan đến thực hành làm vườn.
An association that offers education and resources related to gardening practices.
The local horticultural society organizes workshops on sustainable gardening practices.
Hội làm vườn địa phương tổ chức các buổi hội thảo về thực hành làm vườn bền vững.
Many people do not join the horticultural society due to time constraints.
Nhiều người không tham gia hội làm vườn do hạn chế về thời gian.
Does the horticultural society offer classes for beginners in gardening?
Hội làm vườn có cung cấp các lớp cho người mới bắt đầu không?