ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hospital bed
Một chiếc giường có thể điều chỉnh vị trí để phù hợp với nhu cầu y tế của bệnh nhân.
The bed can be adjusted to meet the patient's medical needs.
一张可调节角度的床,方便满足患者的医疗需求。
Nơi mà bệnh nhân có thể lưu lại trong quá trình điều trị tại bệnh viện.
The place where patients can stay during their treatment at the hospital.
患者接受治疗期间的住处
Một chiếc giường được thiết kế để sử dụng trong bệnh viện.
The bed is designed for hospital use.
这是为医院使用而设计的病床。