Bản dịch của từ Hospitality workers trong tiếng Việt

Hospitality workers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hospitality workers(Noun)

hˌɒspɪtˈælɪti wˈɜːkəz
ˌhɑspəˈtæɫəti ˈwɝkɝz
01

Nhân viên tại các cơ sở như khách sạn, nhà hàng và khu nghỉ dưỡng

Workers at establishments such as hotels, restaurants, and resorts.

在酒店、餐厅和度假村等场所工作的工人。

Ví dụ
02

Những người làm việc trong ngành khách sạn, bao gồm các dịch vụ liên quan đến ẩm thực, chỗ ở và giải trí.

People working in the hotel industry, including services related to food and beverage, accommodation, and entertainment.

从事接待行业的人士,包括餐饮、住宿和娱乐相关服务的工作人员

Ví dụ
03

Những cá nhân cung cấp dịch vụ cho khách và khách hàng trong các môi trường khác biệt, thân thiện

Individuals who provide services to guests and clients in friendly and welcoming environments.

为宾客和客户提供服务的人员,在款待环境中工作

Ví dụ