Bản dịch của từ Hot seller trong tiếng Việt

Hot seller

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot seller(Adjective)

hˈɑt sˈɛlɚ
hˈɑt sˈɛlɚ
01

Mô tả một sản phẩm đang rất được ưa chuộng và bán chạy vào thời điểm hiện tại.

Describing a product that is currently very popular and sells well.

热销的产品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hot seller(Noun)

hˈɑt sˈɛlɚ
hˈɑt sˈɛlɚ
01

Một mặt hàng (sản phẩm) được bán chạy hoặc bán rất nhanh trong thời gian ngắn.

A product that sells well or quickly.

热销产品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh