Bản dịch của từ Hotfoot trong tiếng Việt

Hotfoot

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotfoot(Adverb)

hˈɑtfʊt
hˈɑtfʊt
01

Trong lòng vội vàng.

In eager haste.

Ví dụ

Hotfoot(Verb)

hˈɑtfʊt
hˈɑtfʊt
01

Đi bộ hoặc chạy nhanh và háo hức.

Walk or run quickly and eagerly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ