Bản dịch của từ House construction trong tiếng Việt

House construction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

House construction(Phrase)

hˈaʊs kənstrˈʌkʃən
ˈhaʊs kənˈstrəkʃən
01

Một loại công việc xây dựng cụ thể liên quan đến bất động sản dân cư.

A specific type of building work related to residential properties

Ví dụ
02

Phương pháp và vật liệu được sử dụng trong xây dựng một ngôi nhà

The methods and materials used in building a house

Ví dụ
03

Quá trình hoặc hành động xây dựng một ngôi nhà

The process or act of building a house

Ví dụ