Bản dịch của từ House music trong tiếng Việt

House music

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

House music(Noun)

ˈhaʊs ˌmjuːzɪk
ˈhaʊs ˌmjuːzɪk
01

(âm nhạc) Một loại nhạc khiêu vũ điện tử đặc biệt với nhịp điệu nhanh và tiếng trống dồn dập.

(music) A particular type of electronic dance music with an uptempo beat and recurring kickdrum.

Ví dụ