Bản dịch của từ House of prayer trong tiếng Việt

House of prayer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

House of prayer(Phrase)

hˈaʊs ˈʌv pɹˈɛɹ
hˈaʊs ˈʌv pɹˈɛɹ
01

Một nơi được dành riêng để cộng đồng tập trung thờ phượng, cầu nguyện hoặc tổ chức nghi lễ tôn giáo công cộng.

A place set aside for public or communal worship.

供奉的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh