Bản dịch của từ Housecleaning trong tiếng Việt
Housecleaning
Noun [U/C]

Housecleaning(Noun)
hˈaʊskliːnɪŋ
ˈhaʊsˌkɫinɪŋ
01
Một công việc liên quan đến việc dọn dẹp nhà cửa
A job that involves cleaning homes
Ví dụ
02
Quá trình dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ
The process of cleaning a house thoroughly
Ví dụ
03
Hành động dọn dẹp và sắp xếp nơi ở
The act of tidying and organizing a residence
Ví dụ
