Bản dịch của từ Howdy? trong tiếng Việt

Howdy?

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Howdy?(Interjection)

hˈaʊdi
ˈhaʊdi
01

Một cách để thể hiện sự chấp nhận

One way to show appreciation

一种表达认可的方式

Ví dụ
02

Một lời chào thường được dùng trong cách thân mật

A greeting that's commonly used in friendly settings.

这是在日常交往中常用的问候语。

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc phấn khích

An expression of surprise or excitement.

这是一种惊喜或激动的表现方式

Ví dụ