Bản dịch của từ Hubristic trong tiếng Việt
Hubristic

Hubristic (Adjective)
Diễn tả tính cách kiêu ngạo, tự phụ; hay tỏ ra quá tự tin đến mức coi thường người khác hoặc phớt lờ giới hạn.
Displaying hubris as a personality characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hubristic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "hubris", có nghĩa là kiêu ngạo thái quá, dẫn đến sự tự mãn và xem thường giới hạn của bản thân. Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh văn học và phân tích tâm lý, tính từ này mô tả thái độ tự phụ hoặc ngạo mạn của một cá nhân, thường là nguyên nhân dẫn đến sự suy sụp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hay ý nghĩa, tuy nhiên, "hubristic" thường ít gặp hơn trong văn nói thông thường.
Từ "hubristic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "hubris", có nghĩa là kiêu ngạo thái quá, dẫn đến sự tự mãn và xem thường giới hạn của bản thân. Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh văn học và phân tích tâm lý, tính từ này mô tả thái độ tự phụ hoặc ngạo mạn của một cá nhân, thường là nguyên nhân dẫn đến sự suy sụp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hay ý nghĩa, tuy nhiên, "hubristic" thường ít gặp hơn trong văn nói thông thường.
