Bản dịch của từ Humaneness trong tiếng Việt

Humaneness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humaneness(Adjective)

hjˈumənənsəz
hjˈumənənsəz
01

Thể hiện lòng nhân từ, thương xót và tử tế đối với người khác; có lòng trắc ẩn và đối xử nhân đạo.

Showing compassion or kindness towards others.

对他人表现出同情和善良。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Humaneness(Noun)

hjˈumənənsəz
hjˈumənənsəz
01

Tính nhân hậu; phẩm chất tốt bụng, dịu dàng và cảm thông với người khác — tức là biết quan tâm, đối xử tử tế và thương xót người khác.

The quality of being kind tender or compassionate towards others.

仁慈,善良,体贴他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ