Bản dịch của từ Hun trong tiếng Việt

Hun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hun(Noun)

hn̩
hˈʌn
01

Từ ngắn, thân mật (viết tắt, cách viết thay thế của “hon” – dùng như lời gọi trìu mến tương đương “honey” trong tiếng Anh, thường gọi người yêu hoặc người thân gần gũi).

(informal) Alternative spelling of hon (“affectionate abbreviation of honey”)

亲爱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh