hundred and fortieth
hundred and fortieth (Adjective)
Nghĩa 01
Xếp ở vị trí thứ một trăm bốn mươi trong một dãy (tức là thứ 140). Dùng để mô tả thứ tự hoặc vị trí của một thứ gì đó trong danh sách, chuỗi sự kiện, hàng, v.v.
constituting number one hundred and forty in a sequence 140th.
hundred and fortieth (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hundred and fortieth" là từ số được dùng để chỉ thứ tự, đứng thứ 140 trong một chuỗi sắp xếp. Trong tiếng Anh, "hundred and fortieth" được viết tắt là "140th" và thuộc về hình thức số thứ tự. Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu thể hiện ở cách phát âm, nhưng ngữ nghĩa và cách sử dụng của từ này hầu như không khác nhau. Trong ngữ cảnh học tập, từ này thường xuất hiện khi mô tả vị trí, xếp hạng hoặc phân loại trong các hệ thống có thứ tự.