Bản dịch của từ Hushed day trong tiếng Việt

Hushed day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hushed day(Phrase)

hˈʌʃt dˈeɪ
ˈhəʃt ˈdeɪ
01

Một ngày yên tĩnh hoặc có ít tiếng ồn.

A day characterized by silence or reduced noise

Ví dụ
02

Một ngày mà các hoạt động diễn ra ở mức tối thiểu và sự yên bình ngự trị.

A day when activities are minimal and peace prevails

Ví dụ
03

Một ngày yên bình

A calm or tranquil day

Ví dụ