Bản dịch của từ Hyalin trong tiếng Việt

Hyalin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyalin(Noun)

ˈhʌɪəlɪn
ˈhīələn
01

Một chất trong suốt được tạo ra đặc biệt do sự thoái hóa của mô biểu mô hoặc mô liên kết.

A clear substance produced especially by the degeneration of epithelial or connective tissues.

Ví dụ