Bản dịch của từ Hydrocolloid trong tiếng Việt

Hydrocolloid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrocolloid(Noun)

hˌaɪdɹoʊkˈɑlədʒi
hˌaɪdɹoʊkˈɑlədʒi
01

Một chất có khả năng tạo gel khi gặp nước; thường được dùng trong băng vết thương phẫu thuật và trong một số ứng dụng công nghiệp.

A substance which forms a gel in the presence of water examples of which are used in surgical dressings and in various industrial applications.

一种在水中形成胶体的物质,常用于外科敷料等工业应用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh