hydrometric
hydrometric (Noun)
Nghĩa 01
Việc đo lường hoặc theo dõi lượng nước có trong không khí hoặc trong đất (ví dụ: độ ẩm, lượng nước ngầm, mực nước).
The measurement of the water content of the atmosphere or the earth.
hydrometric (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến việc đo lường lượng nước (ví dụ hơi nước trong không khí hoặc độ ẩm/độ ẩm đất) — tức là những hoạt động, thiết bị hoặc phép đo dùng để xác định lượng nước trong khí quyển hoặc trong đất.
Relating to the measurement of the water content of the atmosphere or the earth.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Hydrometric” là thuật ngữ liên quan đến việc đo lường các thuộc tính của nước, chẳng hạn như dòng chảy, mực nước và lượng mưa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như địa lý, khí tượng và quản lý tài nguyên nước. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng “hydrometric” với cùng nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, hình thức viết có thể là "hydrometric measurement" trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào ứng dụng thực tiễn trong báo cáo và phân tích dữ liệu thủy văn.